Ngày 17 tháng 1 năm 1985. Katalin Karikó tròn 30 tuổi tại Szeged, Hungary.
Món quà sinh nhật của bà đến trong một phong bì: thông báo chấm dứt hợp đồng. Trung tâm Nghiên cứu Sinh học, nơi bà làm việc sau khi lấy bằng tiến sĩ, đã mất nguồn tài trợ. Nền kinh tế Hungary thời cộng sản đang sụp đổ, ngân sách khoa học bị cắt giảm. Bà thất nghiệp.
Karikó có một cô con gái hai tuổi tên Susan, và một giấc mơ mà không ai tin tưởng: rằng một phân tử mong manh gọi là RNA thông tin (mRNA) có thể cách mạng hóa y học, bằng cách dạy các tế bào người tự sản xuất protein điều trị bệnh.
Bà lớn lên ở Kisújszállás, một thị trấn nông thôn 10.000 dân, không có nước máy hay tivi. Cha bà là thợ mổ thịt. Mẹ là kế toán. Cả hai đều không học hết trung học. Nhưng họ coi trọng giáo dục một cách mãnh liệt, và cô con gái thì yêu khoa học—đặc biệt là việc quan sát cha mổ gia súc, kinh ngạc trước cách các cơ quan phức tạp phối hợp với nhau để tạo nên sự sống.
Giờ đây, ở tuổi 30, với bằng tiến sĩ hóa sinh nhưng không có việc làm, bà gửi đơn xin việc tới các phòng thí nghiệm khắp châu Âu và Mỹ.
Đại học Temple ở Philadelphia hồi đáp. Giáo sư Robert Suhadolnik mời bà làm nghiên cứu sau tiến sĩ về RNA. Bà chấp nhận ngay lập tức.
Nhưng rời khỏi Hungary cộng sản không hề đơn giản. Chính phủ hạn chế xuất ngoại tệ—mỗi công dân chỉ được mang theo 100 đô la Mỹ.
Karikó và chồng là Béla bán chiếc xe Lada do Liên Xô sản xuất trên chợ đen. Họ đổi tiền forint Hungary sang bảng Anh—khoảng 900 bảng, tương đương 1.200 đô la. Sau đó Karikó khâu số tiền đó vào con gấu bông của Susan.
Năm 1985, cả gia đình lên chuyến bay một chiều tới Philadelphia, mang theo toàn bộ tài sản của mình trong một con thú nhồi bông.
Họ đến Mỹ không có mạng lưới hỗ trợ, không mối quan hệ, không sự đảm bảo nào. Lương khởi điểm của Karikó là 17.000 đô la/năm. Béla, một kỹ sư, nhận việc quản lý khu căn hộ để nuôi gia đình.
Tại Temple, Karikó lao đầu vào nghiên cứu RNA. Bà làm việc không ngừng—đôi khi ngủ luôn trong phòng thí nghiệm, dành quá nhiều giờ bên bàn thí nghiệm đến mức Béla tính ra bà chỉ kiếm được khoảng 1 đô la một giờ.
Nhưng sau ba năm, mọi thứ sụp đổ.
Theo nhà báo Gregory Zuckerman, người giám sát của Karikó tại Temple đã báo cáo sai sự thật với cơ quan di trú rằng bà đang ở Mỹ bất hợp pháp. Bà phải thuê luật sư để chống lại nguy cơ bị trục xuất. Trong lúc đó, Đại học Johns Hopkins rút lại lời mời làm việc.
Đến năm 1989, bà tìm được vị trí tại Đại học Pennsylvania (UPenn). Cuối cùng, bà có thể tập trung vào điều mình tin mRNA có thể làm: mang chỉ dẫn vào tế bào để sản xuất protein điều trị—biến cơ thể thành “nhà thuốc” của chính nó.
Giới khoa học cho rằng bà đang lãng phí thời gian.
mRNA nổi tiếng là cực kỳ không ổn định, phân hủy gần như ngay lập tức trong điều kiện phòng thí nghiệm. Khi Karikó khẳng định vấn đề nằm ở tạp nhiễm chứ không phải bản thân phân tử mRNA, không ai lắng nghe. Các nhà nghiên cứu khác đã từ bỏ RNA từ lâu.
Suốt nhiều năm, bà nộp hết đề tài này đến đề tài khác. Tất cả đều bị từ chối. Trong học thuật, tài trợ không chỉ là tiền—mà là sự công nhận. Không có nó, bạn trở nên vô hình.
Đến năm 1995, UPenn đã mất kiên nhẫn. Họ đưa ra lựa chọn: từ bỏ nghiên cứu mRNA hoặc chấp nhận bị giáng chức.
Cùng năm đó, chồng bà mắc kẹt ở Hungary vì vấn đề visa. Bà vừa được chẩn đoán ung thư. Và giờ đây, trường đại học buộc bà rời khỏi con đường biên chế giáo sư.
Bà chọn bị giáng chức.
Lương của bà giảm xuống thấp hơn cả kỹ thuật viên trong phòng thí nghiệm. Con đường trở thành giáo sư khép lại. Bà bắt đầu tự hỏi liệu mình có không đủ thông minh, không đủ giỏi. Bà đã nghĩ đến việc rời bỏ khoa học hoàn toàn.
Rồi năm 1997, bà gặp Drew Weissman… bên máy photocopy.
Cả hai cùng chờ sao chép tài liệu và bắt chuyện. Weissman, một nhà miễn dịch học, nói rằng ông đang cố phát triển vắc-xin HIV. Karikó nói bà có thể tạo ra bất kỳ mRNA nào ông cần.
Ông không gạt bà đi. Ông lắng nghe.
Họ bắt đầu hợp tác,hai nhà khoa học làm việc trong lặng lẽ, với những nghiên cứu không ai tài trợ, đăng những bài báo không ai đọc.
Bước ngoặt đến vào năm 2005.
Karikó và Weissman phát hiện cách biến đổi hóa học mRNA, cụ thể là thay uridine bằng pseudouridine, để hệ miễn dịch không phá hủy nó ngay lập tức. Chỉ một thay đổi này đã khiến mRNA trở nên khả thi cho vắc-xin và liệu pháp điều trị.
Họ gửi công trình tới Nature. Bị từ chối trong vòng 24 giờ — “từ chối ngay tại bàn biên tập”, thậm chí không chuyển cho phản biện. Nature gọi đó là “đóng góp mang tính gia tăng”.
Gửi tới Science. Bị từ chối.
Gửi tới Cell. Bị từ chối.
Cuối cùng, sau nhiều lần chỉnh sửa và tranh luận với phản biện, tạp chí Immunity mới đăng bài vào năm 2005.
Hầu như không ai chú ý.
Trong nhiều năm, công trình bị bỏ quên. Cộng đồng khoa học vẫn hoài nghi công nghệ mRNA. Tài trợ tiếp tục lẩn tránh họ.
Đến năm 2013, UPenn gần như đẩy Karikó ra ngoài. Ở tuổi 58, sau gần 25 năm làm việc, bà bị đuổi khỏi phòng thí nghiệm, đồ đạc bị vứt bỏ. Không một tổ chức nào ở Mỹ muốn nhận bà.
Bà nhận việc tại BioNTech, một công ty công nghệ sinh học nhỏ của Đức mà ít ai biết đến. Suốt chín năm, bà đi lại giữa Mỹ và Đức, tự tay làm thí nghiệm, vẫn tin tưởng.
Rồi tháng 1 năm 2020 đến.
Một loại virus corona mới xuất hiện ở Trung Quốc. Chỉ trong vài tháng, nó trở thành đại dịch toàn cầu. Hàng triệu người chết. Nền kinh tế thế giới tê liệt. Nhân loại tuyệt vọng cần một vắc-xin—nhanh hơn bất kỳ vắc-xin nào từng có.
Và đột nhiên, công nghệ “vô giá trị” mà Katalin Karikó dành cả đời theo đuổi trở thành niềm hy vọng lớn nhất của nhân loại.
BioNTech, hợp tác với Pfizer, sử dụng công nghệ mRNA biến đổi của Karikó và Weissman để phát triển vắc-xin COVID-19. Moderna cũng làm điều tương tự. Cả hai loại vắc-xin đều cho hiệu quả trên 90%, chưa từng có với vắc-xin thế hệ đầu.
Chúng được phát triển và phê duyệt chưa đầy một năm. Và đã cứu sống hàng triệu người.
Khi Karikó biết kết quả thử nghiệm lâm sàng cho thấy vắc-xin hiệu quả, bà ăn mừng một mình trong bếp bằng cách ăn hết cả hộp đậu phộng phủ sô-cô-la Goobers.
Ngày 2 tháng 10 năm 2023, Katalin Karikó và Drew Weissman giành Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học.
Bà được ghi nhận là có lẽ là người đoạt Nobel đầu tiên chưa từng là giáo sư chính thức, một người “hoàn toàn ngoài dự đoán” nhưng đạt được một trong những thành tựu vĩ đại nhất của khoa học.
Khi được hỏi làm sao bà kiên trì suốt bốn thập kỷ bị từ chối, bà chỉ trả lời đơn giản:
“Tôi cảm thấy mình thành công ngay cả khi người khác cho rằng tôi thất bại, bởi vì tôi hoàn toàn kiểm soát được điều mình đang làm. Tôi không dừng lại vì tôi không khao khát sự công nhận.”
Bà muốn những người trẻ, đặc biệt là người nhập cư và phụ nữ trong khoa học, hiểu một điều quan trọng: bị từ chối không có nghĩa là bạn sai.
“Nếu ví dụ của tôi giúp họ, vì tôi từng bị giáng chức, bị từ chối, bị sa thải, thậm chí từng đối mặt nguy cơ trục xuất, nếu họ chỉ cần tiếp tục theo đuổi điều của mình, thì hãy coi sự từ chối như một huy hiệu.”
Bà vẫn giữ con gấu bông ấy. Con gấu từng mang theo toàn bộ tương lai của gia đình, được khâu kín bởi một người mẹ tuyệt vọng nhưng không chịu từ bỏ giấc mơ.
Con gấu đó đã đi từ Hungary cộng sản đến Philadelphia. Nó sống sót qua những cuộc chiến di trú, những sỉ nhục nghề nghiệp, nỗi lo ung thư và hàng thập kỷ bị giới khoa học khước từ.
Và cuối cùng, công trình mà không ai muốn tài trợ đã trở thành công nghệ cứu sống hàng triệu người trong cuộc khủng hoảng y tế lớn nhất thời hiện đại.
Katalin Karikó không chiến thắng vì bà thông minh nhất hay có quan hệ tốt nhất.
Bà chiến thắng vì bà đơn giản là không chịu dừng lại, ngay cả khi cả thế giới nói với bà rằng điều đó là không thể.
Đôi khi, chỉ cần như vậy là đủ.
Theo No Cap Archives
My Lan Phạm
Tham khảo từ
- https://penntoday.upenn.edu/news/katalin-kariko-and-drew-weissman-penns-historic-mrna-vaccine-research-team-win-2023-nobel
- https://u-szeged.hu/karikokatalin/dijak-elismeresek/kariko-katalin